TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́ник

giống đựcđộng vật
cínik[ˈt͡sɨnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́ник nghĩa là kẻ vô liêm sỉ, kẻ trắng trợn.

Nghĩa của ци́ник

Danh từ

  1. Kẻ vô liêm sỉ, kẻ trắng trợn.

Biến cách của ци́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ци́никци́ники
Sinh cách кого? чего?ци́никаци́ников
Tặng cách кому? чему?ци́никуци́никам
Đối cách кого? что?ци́никаци́ников
Công cụ cách кем? чем?ци́никомци́никами
Giới cách о ком? о чём?ци́никеци́никах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

циник nghĩa là gì?

циник (danh từ) nghĩa là kẻ vô liêm sỉ, kẻ trắng trợn.

циник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́ник (phiên âm Latinh cínik, IPA [ˈt͡sɨnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.