TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цини́чно

ciníčno[t͡sɨˈnʲit͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цини́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цини́чно nghĩa là trắng trợn, vô sỉ.

Nghĩa của цини́чно

Phó từ

  1. Một cách vô liêm sỉ, trắng trợn, vô sỉ, trơ trẽn, trơ tráo.

Câu hỏi thường gặp

цинично nghĩa là gì?

цинично (phó từ) nghĩa là trắng trợn, vô sỉ.

цинично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цини́чно (phiên âm Latinh ciníčno, IPA [t͡sɨˈnʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.