цино́вка
Dấu sắc trên цино́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цино́вка nghĩa là chiếu, vỉ buồm, mành, sáo.
Nghĩa của цино́вка
Danh từ
- подстилка и т. п. [cái] chiếu, vỉ buồm.
- занавеска и т. п. [cái] mành, sáo, mành mành, cánh sáo.
Biến cách của цино́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цино́вка | цино́вки |
| Sinh cách кого? чего? | цино́вки | цино́вок |
| Tặng cách кому? чему? | цино́вке | цино́вкам |
| Đối cách кого? что? | цино́вку | цино́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | цино́вкой | цино́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | цино́вке | цино́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
циновка nghĩa là gì?
циновка (danh từ) nghĩa là chiếu, vỉ buồm, mành, sáo.
циновка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цино́вка (phiên âm Latinh cinóvka, IPA [t͡sɨˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.