TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цино́вка

giống cáibất động vật
cinóvka[t͡sɨˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цино́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цино́вка nghĩa là chiếu, vỉ buồm, mành, sáo.

Nghĩa của цино́вка

Danh từ

  1. подстилка и т. п. [cái] chiếu, vỉ buồm.
  2. занавеска и т. п. [cái] mành, sáo, mành mành, cánh sáo.

Biến cách của цино́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цино́вкацино́вки
Sinh cách кого? чего?цино́вкицино́вок
Tặng cách кому? чему?цино́вкецино́вкам
Đối cách кого? что?цино́вкуцино́вки
Công cụ cách кем? чем?цино́вкойцино́вками
Giới cách о ком? о чём?цино́вкецино́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циновка nghĩa là gì?

циновка (danh từ) nghĩa là chiếu, vỉ buồm, mành, sáo.

циновка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цино́вка (phiên âm Latinh cinóvka, IPA [t͡sɨˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.