Цинха́й
Cinxáj[t͡sɨnˈxaj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Цинха́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Цинха́й nghĩa là thanh hải.
Nghĩa của Цинха́й
Danh từ riêng
- Thanh hải.
Biến cách của Цинха́й (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Цинха́й |
| Sinh cách кого? чего? | Цинха́я |
| Tặng cách кому? чему? | Цинха́ю |
| Đối cách кого? что? | Цинха́й |
| Công cụ cách кем? чем? | Цинха́ем |
| Giới cách о ком? о чём? | Цинха́е |
Câu hỏi thường gặp
Цинхай nghĩa là gì?
Цинхай (danh từ riêng) nghĩa là thanh hải.
Цинхай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Цинха́й (phiên âm Latinh Cinxáj, IPA [t͡sɨnˈxaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.