TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цинха́й

Cinxáj[t͡sɨnˈxaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цинха́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цинха́й nghĩa là thanh hải.

Nghĩa của Цинха́й

Danh từ riêng

  1. Thanh hải.

Biến cách của Цинха́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Цинха́й
Sinh cách кого? чего?Цинха́я
Tặng cách кому? чему?Цинха́ю
Đối cách кого? что?Цинха́й
Công cụ cách кем? чем?Цинха́ем
Giới cách о ком? о чём?Цинха́е

Câu hỏi thường gặp

Цинхай nghĩa là gì?

Цинхай (danh từ riêng) nghĩa là thanh hải.

Цинхай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цинха́й (phiên âm Latinh Cinxáj, IPA [t͡sɨnˈxaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.