TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цирка́ч

giống đựcđộng vật
cirkáč[t͡sɨrˈkat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цирка́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цирка́ч nghĩa là người diễn viên xiếc, nghệ sĩ xiếc.

Nghĩa của цирка́ч

Danh từ

  1. Người diễn viên xiếc, nghệ sĩ xiếc.

Biến cách của цирка́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цирка́чциркачи́
Sinh cách кого? чего?циркача́циркаче́й
Tặng cách кому? чему?циркачу́циркача́м
Đối cách кого? что?циркача́циркаче́й
Công cụ cách кем? чем?циркачо́мциркача́ми
Giới cách о ком? о чём?циркаче́циркача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

циркач nghĩa là gì?

циркач (danh từ) nghĩa là người diễn viên xiếc, nghệ sĩ xiếc.

циркач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цирка́ч (phiên âm Latinh cirkáč, IPA [t͡sɨrˈkat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.