TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цирко́ний

giống đựcbất động vật
cirkónij[t͡sɨrˈkonʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цирко́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цирко́ний nghĩa là Ziriconi.

Nghĩa của цирко́ний

Danh từ

  1. Ziriconi.

Biến cách của цирко́ний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цирко́нийцирко́нии
Sinh cách кого? чего?цирко́нияцирко́ниев
Tặng cách кому? чему?цирко́ниюцирко́ниям
Đối cách кого? что?цирко́нийцирко́нии
Công cụ cách кем? чем?цирко́ниемцирко́ниями
Giới cách о ком? о чём?цирко́ниицирко́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цирконий nghĩa là gì?

цирконий (danh từ) nghĩa là Ziriconi.

цирконий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цирко́ний (phiên âm Latinh cirkónij, IPA [t͡sɨrˈkonʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.