циркули́ровать
Dấu sắc trên циркули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
циркули́ровать nghĩa là tuần hoàn, luân lưu.
Nghĩa của циркули́ровать
Động từ
- Tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (передаваться) loan truyền, lưu truyền, truyền đi.
- khẩu ngữ ходить взад и вперёд Đi tới đi lui, đi lui đi tới.
Chia động từ циркули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | циркули́рую |
| ты | циркули́руешь |
| он / она́ / оно́ | циркули́рует |
| мы | циркули́руем |
| вы | циркули́руете |
| они́ | циркули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + циркулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | циркули́ровал |
| Giống cái (она́) | циркули́ровала |
| Giống trung (оно́) | циркули́ровало |
| Số nhiều (они́) | циркули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | циркули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | циркули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
циркулировать nghĩa là gì?
циркулировать (động từ) nghĩa là tuần hoàn, luân lưu.
циркулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là циркули́ровать (phiên âm Latinh cirkulírovatʹ, IPA [t͡sɨrkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.