TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циркули́ровать

thể chưa hoàn thành
cirkulírovatʹ[t͡sɨrkʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên циркули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

циркули́ровать nghĩa là tuần hoàn, luân lưu.

Nghĩa của циркули́ровать

Động từ

  1. Tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (передаваться) loan truyền, lưu truyền, truyền đi.
  2. khẩu ngữ ходить взад и вперёд Đi tới đi lui, đi lui đi tới.

Chia động từ циркули́ровать

NgôiHiện tại
яциркули́рую
тыциркули́руешь
он / она́ / оно́циркули́рует
мыциркули́руем
выциркули́руете
они́циркули́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + циркулировать.

Quá khứ

Giống đực (он)циркули́ровал
Giống cái (она́)циркули́ровала
Giống trung (оно́)циркули́ровало
Số nhiều (они́)циркули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)циркули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)циркули́руйте

Câu hỏi thường gặp

циркулировать nghĩa là gì?

циркулировать (động từ) nghĩa là tuần hoàn, luân lưu.

циркулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циркули́ровать (phiên âm Latinh cirkulírovatʹ, IPA [t͡sɨrkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.