TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́ркуль

giống đựcbất động vật
církulʹ[ˈt͡sɨrkʊlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́ркуль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́ркуль nghĩa là cái com-pa.

Nghĩa của ци́ркуль

Danh từ

  1. Cái com-pa, compa.

Biến cách của ци́ркуль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ци́ркульци́ркули
Sinh cách кого? чего?ци́ркуляци́ркулей
Tặng cách кому? чему?ци́ркулюци́ркулям
Đối cách кого? что?ци́ркульци́ркули
Công cụ cách кем? чем?ци́ркулемци́ркулями
Giới cách о ком? о чём?ци́ркулеци́ркулях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циркуль nghĩa là gì?

циркуль (danh từ) nghĩa là cái com-pa.

циркуль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́ркуль (phiên âm Latinh církulʹ, IPA [ˈt͡sɨrkʊlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.