TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циркуля́р

giống đựcbất động vật
cirkuljár[t͡sɨrkʊˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên циркуля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

циркуля́р nghĩa là thông tri, thông tư.

Nghĩa của циркуля́р

Danh từ

  1. [Bản, bức] thông tri, thông tư.

Biến cách của циркуля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?циркуля́рциркуля́ры
Sinh cách кого? чего?циркуля́рациркуля́ров
Tặng cách кому? чему?циркуля́руциркуля́рам
Đối cách кого? что?циркуля́рциркуля́ры
Công cụ cách кем? чем?циркуля́ромциркуля́рами
Giới cách о ком? о чём?циркуля́рециркуля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циркуляр nghĩa là gì?

циркуляр (danh từ) nghĩa là thông tri, thông tư.

циркуляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циркуля́р (phiên âm Latinh cirkuljár, IPA [t͡sɨrkʊˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.