TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циркумфле́кс

giống đựcbất động vật
cirkumfléks[t͡sɨrkʊmˈflʲeks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên циркумфле́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

циркумфле́кс nghĩa là dấu mũ.

Nghĩa của циркумфле́кс

Danh từ

  1. Dấu mũ.

Biến cách của циркумфле́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?циркумфле́ксциркумфле́ксы
Sinh cách кого? чего?циркумфле́ксациркумфле́ксов
Tặng cách кому? чему?циркумфле́ксуциркумфле́ксам
Đối cách кого? что?циркумфле́ксциркумфле́ксы
Công cụ cách кем? чем?циркумфле́ксомциркумфле́ксами
Giới cách о ком? о чём?циркумфле́ксециркумфле́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циркумфлекс nghĩa là gì?

циркумфлекс (danh từ) nghĩa là dấu mũ.

циркумфлекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циркумфле́кс (phiên âm Latinh cirkumfléks, IPA [t͡sɨrkʊmˈflʲeks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.