цисте́рна
Dấu sắc trên цисте́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цисте́рна nghĩa là cái xi-téc, bể chứa, bể chứa nước, hồ chứa nước.
Nghĩa của цисте́рна
Danh từ
- Cái xi-téc, bể chứa, thùng chứa, thùng, két; (вагон) [cái] toa xi-téc, toa bể chứa, toa két; (автомобиль) [chiếc] xe xi-téc, xe bể chứa, xe két, ô tô két.
- водохранилище [cái] bể chứa nước, hồ chứa nước.
Biến cách của цисте́рна (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цисте́рна | цисте́рны |
| Sinh cách кого? чего? | цисте́рны | цисте́рн |
| Tặng cách кому? чему? | цисте́рне | цисте́рнам |
| Đối cách кого? что? | цисте́рну | цисте́рны |
| Công cụ cách кем? чем? | цисте́рной | цисте́рнами |
| Giới cách о ком? о чём? | цисте́рне | цисте́рнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цистерна nghĩa là gì?
цистерна (danh từ) nghĩa là cái xi-téc, bể chứa, bể chứa nước, hồ chứa nước.
цистерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цисте́рна (phiên âm Latinh cistɛ́rna, IPA [t͡sɨˈstɛrnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.