TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цисте́рна

giống cáibất động vật
cistɛ́rna[t͡sɨˈstɛrnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цисте́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цисте́рна nghĩa là cái xi-téc, bể chứa, bể chứa nước, hồ chứa nước.

Nghĩa của цисте́рна

Danh từ

  1. Cái xi-téc, bể chứa, thùng chứa, thùng, két; (вагон) [cái] toa xi-téc, toa bể chứa, toa két; (автомобиль) [chiếc] xe xi-téc, xe bể chứa, xe két, ô tô két.
  2. водохранилище [cái] bể chứa nước, hồ chứa nước.

Biến cách của цисте́рна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цисте́рнацисте́рны
Sinh cách кого? чего?цисте́рныцисте́рн
Tặng cách кому? чему?цисте́рнецисте́рнам
Đối cách кого? что?цисте́рнуцисте́рны
Công cụ cách кем? чем?цисте́рнойцисте́рнами
Giới cách о ком? о чём?цисте́рнецисте́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цистерна nghĩa là gì?

цистерна (danh từ) nghĩa là cái xi-téc, bể chứa, bể chứa nước, hồ chứa nước.

цистерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цисте́рна (phiên âm Latinh cistɛ́rna, IPA [t͡sɨˈstɛrnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.