TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цирро́з

giống đựcbất động vật
cirróz[t͡sɨˈros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цирро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цирро́з nghĩa là xơ gan, xơ.

Nghĩa của цирро́з

Danh từ

  1. [Bệnh, chứng] xơ gan, xơ.

Biến cách của цирро́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цирро́зцирро́зы
Sinh cách кого? чего?цирро́зацирро́зов
Tặng cách кому? чему?цирро́зуцирро́зам
Đối cách кого? что?цирро́зцирро́зы
Công cụ cách кем? чем?цирро́зомцирро́зами
Giới cách о ком? о чём?цирро́зецирро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цирроз nghĩa là gì?

цирроз (danh từ) nghĩa là xơ gan, xơ.

цирроз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цирро́з (phiên âm Latinh cirróz, IPA [t͡sɨˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.