цирро́з
giống đựcbất động vật
cirróz[t͡sɨˈros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цирро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цирро́з nghĩa là xơ gan, xơ.
Nghĩa của цирро́з
Danh từ
- [Bệnh, chứng] xơ gan, xơ.
Biến cách của цирро́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цирро́з | цирро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | цирро́за | цирро́зов |
| Tặng cách кому? чему? | цирро́зу | цирро́зам |
| Đối cách кого? что? | цирро́з | цирро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | цирро́зом | цирро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | цирро́зе | цирро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цирроз nghĩa là gì?
цирроз (danh từ) nghĩa là xơ gan, xơ.
цирроз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цирро́з (phiên âm Latinh cirróz, IPA [t͡sɨˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.