TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цирю́льник

giống đựcđộng vật
cirjúlʹnik[t͡sɨˈrʲʉlʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цирю́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цирю́льник nghĩa là thợ cắt tóc.

Nghĩa của цирю́льник

Danh từ

  1. Thợ cắt tóc.

Biến cách của цирю́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цирю́льникцирю́льники
Sinh cách кого? чего?цирю́льникацирю́льников
Tặng cách кому? чему?цирю́льникуцирю́льникам
Đối cách кого? что?цирю́льникацирю́льников
Công cụ cách кем? чем?цирю́льникомцирю́льниками
Giới cách о ком? о чём?цирю́льникецирю́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цирюльник nghĩa là gì?

цирюльник (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.

цирюльник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цирю́льник (phiên âm Latinh cirjúlʹnik, IPA [t͡sɨˈrʲʉlʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.