TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цита́та

giống cáibất động vật
citáta[t͡sɨˈtatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цита́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цита́та nghĩa là đoạn trích dẫn, đoạn dẫn.

Nghĩa của цита́та

Danh từ

  1. Đoạn trích dẫn, đoạn dẫn.
    • приводи́ть цита́тыtrích dẫn

Biến cách của цита́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цита́тацита́ты
Sinh cách кого? чего?цита́тыцита́т
Tặng cách кому? чему?цита́тецита́там
Đối cách кого? что?цита́туцита́ты
Công cụ cách кем? чем?цита́тойцита́тами
Giới cách о ком? о чём?цита́тецита́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цитата nghĩa là gì?

цитата (danh từ) nghĩa là đoạn trích dẫn, đoạn dẫn.

цитата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цита́та (phiên âm Latinh citáta, IPA [t͡sɨˈtatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.