TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цисти́т

giống đựcbất động vật
cistít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цисти́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цисти́т nghĩa là chứng viêm bàng quang.

Nghĩa của цисти́т

Danh từ

  1. Chứng viêm bàng quang.

Biến cách của цисти́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цисти́тцисти́ты
Sinh cách кого? чего?цисти́тацисти́тов
Tặng cách кому? чему?цисти́туцисти́там
Đối cách кого? что?цисти́тцисти́ты
Công cụ cách кем? чем?цисти́томцисти́тами
Giới cách о ком? о чём?цисти́тецисти́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цистит nghĩa là gì?

цистит (danh từ) nghĩa là chứng viêm bàng quang.

цистит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цисти́т (phiên âm Latinh cistít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.