TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цитаде́ль

giống cáibất động vật
citadɛ́lʹ[t͡sɨtɐˈdɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цитаде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цитаде́ль nghĩa là thành lũy, thành trì.

Nghĩa của цитаде́ль

Danh từ

  1. Thành lũy, thành trì.

Biến cách của цитаде́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цитаде́льцитаде́ли
Sinh cách кого? чего?цитаде́лицитаде́лей
Tặng cách кому? чему?цитаде́лицитаде́лям
Đối cách кого? что?цитаде́льцитаде́ли
Công cụ cách кем? чем?цитаде́льюцитаде́лями
Giới cách о ком? о чём?цитаде́лицитаде́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цитадель nghĩa là gì?

цитадель (danh từ) nghĩa là thành lũy, thành trì.

цитадель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цитаде́ль (phiên âm Latinh citadɛ́lʹ, IPA [t͡sɨtɐˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.