TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́фра

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cífra[ˈt͡sɨfrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́фра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́фра nghĩa là chữ số, con số.

Nghĩa của ци́фра

Danh từ

  1. Chữ số, con số, số.
  2. khẩu ngữ сумма, число Số.
    • обыкн. мн.ци́фраы — chỉ số, trị số, số chỉ tiêu, số tính toán

Biến cách của ци́фра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ци́фраци́фры
Sinh cách кого? чего?ци́фрыци́фр
Tặng cách кому? чему?ци́фреци́фрам
Đối cách кого? что?ци́фруци́фры
Công cụ cách кем? чем?ци́фройци́фрами
Giới cách о ком? о чём?ци́фреци́фрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ци́фра

Câu hỏi thường gặp

цифра nghĩa là gì?

цифра (danh từ) nghĩa là chữ số, con số.

цифра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́фра (phiên âm Latinh cífra, IPA [ˈt͡sɨfrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.