ци́фра
cífra[ˈt͡sɨfrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ци́фра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ци́фра nghĩa là chữ số, con số.
Nghĩa của ци́фра
Danh từ
- Chữ số, con số, số.
- khẩu ngữ сумма, число Số.
- обыкн. мн.ци́фраы — chỉ số, trị số, số chỉ tiêu, số tính toán
Biến cách của ци́фра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ци́фра | ци́фры |
| Sinh cách кого? чего? | ци́фры | ци́фр |
| Tặng cách кому? чему? | ци́фре | ци́фрам |
| Đối cách кого? что? | ци́фру | ци́фры |
| Công cụ cách кем? чем? | ци́фрой | ци́фрами |
| Giới cách о ком? о чём? | ци́фре | ци́фрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ци́фра
Câu hỏi thường gặp
цифра nghĩa là gì?
цифра (danh từ) nghĩa là chữ số, con số.
цифра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ци́фра (phiên âm Latinh cífra, IPA [ˈt͡sɨfrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.