ци́тра
giống cáibất động vật
cítra[ˈt͡sɨtrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ци́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ци́тра nghĩa là đàn xi-ta, đàn tranh.
Nghĩa của ци́тра
Danh từ
- [Chiếc, cái] đàn xi-ta, đàn tranh.
Biến cách của ци́тра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ци́тра | ци́тры |
| Sinh cách кого? чего? | ци́тры | ци́тр |
| Tặng cách кому? чему? | ци́тре | ци́трам |
| Đối cách кого? что? | ци́тру | ци́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | ци́трой | ци́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | ци́тре | ци́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цитра nghĩa là gì?
цитра (danh từ) nghĩa là đàn xi-ta, đàn tranh.
цитра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ци́тра (phiên âm Latinh cítra, IPA [ˈt͡sɨtrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.