TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́тра

giống cáibất động vật
cítra[ˈt͡sɨtrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́тра nghĩa là đàn xi-ta, đàn tranh.

Nghĩa của ци́тра

Danh từ

  1. [Chiếc, cái] đàn xi-ta, đàn tranh.

Biến cách của ци́тра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ци́траци́тры
Sinh cách кого? чего?ци́трыци́тр
Tặng cách кому? чему?ци́треци́трам
Đối cách кого? что?ци́труци́тры
Công cụ cách кем? чем?ци́тройци́трами
Giới cách о ком? о чём?ци́треци́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цитра nghĩa là gì?

цитра (danh từ) nghĩa là đàn xi-ta, đàn tranh.

цитра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́тра (phiên âm Latinh cítra, IPA [ˈt͡sɨtrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.