TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́трус

giống đựcbất động vật
cítrus[ˈt͡sɨtrʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́трус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́трус nghĩa là cây cam quít.

Nghĩa của ци́трус

Danh từ

  1. Cây cam quít (Citrus).

Biến cách của ци́трус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ци́трусци́трусы
Sinh cách кого? чего?ци́трусаци́трусов
Tặng cách кому? чему?ци́трусуци́трусам
Đối cách кого? что?ци́трусци́трусы
Công cụ cách кем? чем?ци́трусомци́трусами
Giới cách о ком? о чём?ци́трусеци́трусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цитрус nghĩa là gì?

цитрус (danh từ) nghĩa là cây cam quít.

цитрус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́трус (phiên âm Latinh cítrus, IPA [ˈt͡sɨtrʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.