ци́трус
giống đựcbất động vật
cítrus[ˈt͡sɨtrʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ци́трус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ци́трус nghĩa là cây cam quít.
Nghĩa của ци́трус
Danh từ
- Cây cam quít (Citrus).
Biến cách của ци́трус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ци́трус | ци́трусы |
| Sinh cách кого? чего? | ци́труса | ци́трусов |
| Tặng cách кому? чему? | ци́трусу | ци́трусам |
| Đối cách кого? что? | ци́трус | ци́трусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ци́трусом | ци́трусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ци́трусе | ци́трусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цитрус nghĩa là gì?
цитрус (danh từ) nghĩa là cây cam quít.
цитрус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ци́трус (phiên âm Latinh cítrus, IPA [ˈt͡sɨtrʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.