TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ци́трусовый

cítrusovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ци́трусовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ци́трусовый nghĩa là Thuộc về cam quít.

Nghĩa của ци́трусовый

Tính từ

  1. Thuộc về cam quít.

Biến cách của ци́трусовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchци́трусовыйци́трусовоеци́трусоваяци́трусовые
Sinh cáchци́трусовогоци́трусовогоци́трусовойци́трусовых
Tặng cáchци́трусовомуци́трусовомуци́трусовойци́трусовым
Đối cáchци́трусовыйци́трусовоеци́трусовуюци́трусовые
Công cụ cáchци́трусовымци́трусовымци́трусовойци́трусовыми
Giới cáchци́трусовомци́трусовомци́трусовойци́трусовых
Dạng ngắnци́трусовци́трусовоци́трусоваци́трусовы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

цитрусовый nghĩa là gì?

цитрусовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về cam quít.

цитрусовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ци́трусовый (phiên âm Latinh cítrusovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.