цифербла́т
Dấu sắc trên цифербла́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цифербла́т nghĩa là cái mặt đồng hồ, mặt số.
Nghĩa của цифербла́т
Danh từ
- Cái mặt đồng hồ, mặt số; mặt ((viết tắt)).
Biến cách của цифербла́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цифербла́т | цифербла́ты |
| Sinh cách кого? чего? | цифербла́та | цифербла́тов |
| Tặng cách кому? чему? | цифербла́ту | цифербла́там |
| Đối cách кого? что? | цифербла́т | цифербла́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | цифербла́том | цифербла́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | цифербла́те | цифербла́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
циферблат nghĩa là gì?
циферблат (danh từ) nghĩa là cái mặt đồng hồ, mặt số.
циферблат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цифербла́т (phiên âm Latinh ciferblát, IPA [t͡sɨfʲɪrˈbɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.