TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цифербла́т

giống đựcbất động vật
ciferblát[t͡sɨfʲɪrˈbɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цифербла́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цифербла́т nghĩa là cái mặt đồng hồ, mặt số.

Nghĩa của цифербла́т

Danh từ

  1. Cái mặt đồng hồ, mặt số; mặt ((viết tắt)).

Biến cách của цифербла́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цифербла́тцифербла́ты
Sinh cách кого? чего?цифербла́тацифербла́тов
Tặng cách кому? чему?цифербла́туцифербла́там
Đối cách кого? что?цифербла́тцифербла́ты
Công cụ cách кем? чем?цифербла́томцифербла́тами
Giới cách о ком? о чём?цифербла́тецифербла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циферблат nghĩa là gì?

циферблат (danh từ) nghĩa là cái mặt đồng hồ, mặt số.

циферблат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цифербла́т (phiên âm Latinh ciferblát, IPA [t͡sɨfʲɪrˈbɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.