TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цо́кать

thể chưa hoàn thành
cókatʹ[ˈt͡sokətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цо́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цо́кать nghĩa là kêu lóc cóc, lách cách, huýt chạch chạch.

Nghĩa của цо́кать

Động từ

  1. Kêu lóc cóc, lách cách, lọc cọc, lạch cạch.
    • цо́кать языко́мchắt lưỡi, chậc lưỡi, chép miệng
  2. о птицах Huýt chạch chạch.

Chia động từ цо́кать

NgôiHiện tại
яцо́каю
тыцо́каешь
он / она́ / оно́цо́кает
мыцо́каем
выцо́каете
они́цо́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цокать.

Quá khứ

Giống đực (он)цо́кал
Giống cái (она́)цо́кала
Giống trung (оно́)цо́кало
Số nhiều (они́)цо́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цо́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цо́кайте

Câu hỏi thường gặp

цокать nghĩa là gì?

цокать (động từ) nghĩa là kêu lóc cóc, lách cách, huýt chạch chạch.

цокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цо́кать (phiên âm Latinh cókatʹ, IPA [ˈt͡sokətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.