цо́кать
Dấu sắc trên цо́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цо́кать nghĩa là kêu lóc cóc, lách cách, huýt chạch chạch.
Nghĩa của цо́кать
Động từ
- Kêu lóc cóc, lách cách, lọc cọc, lạch cạch.
- цо́кать языко́мchắt lưỡi, chậc lưỡi, chép miệng
- о птицах Huýt chạch chạch.
Chia động từ цо́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цо́каю |
| ты | цо́каешь |
| он / она́ / оно́ | цо́кает |
| мы | цо́каем |
| вы | цо́каете |
| они́ | цо́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цокать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цо́кал |
| Giống cái (она́) | цо́кала |
| Giống trung (оно́) | цо́кало |
| Số nhiều (они́) | цо́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цо́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цо́кайте |
Câu hỏi thường gặp
цокать nghĩa là gì?
цокать (động từ) nghĩa là kêu lóc cóc, lách cách, huýt chạch chạch.
цокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цо́кать (phiên âm Latinh cókatʹ, IPA [ˈt͡sokətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.