TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цо́коль

giống đựcbất động vật
cókolʹ[ˈt͡sokəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цо́коль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цо́коль nghĩa là đế, bệ, đế đèn, chân đèn.

Nghĩa của цо́коль

Danh từ

  1. kiến trúc Đế, bệ, đài.
  2. лампочки [cái] đế đèn, chân đèn.

Biến cách của цо́коль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цо́кольцо́коли
Sinh cách кого? чего?цо́коляцо́колей
Tặng cách кому? чему?цо́колюцо́колям
Đối cách кого? что?цо́кольцо́коли
Công cụ cách кем? чем?цо́колемцо́колями
Giới cách о ком? о чём?цо́колецо́колях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цоколь nghĩa là gì?

цоколь (danh từ) nghĩa là đế, bệ, đế đèn, chân đèn.

цоколь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цо́коль (phiên âm Latinh cókolʹ, IPA [ˈt͡sokəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.