цо́коль
Dấu sắc trên цо́коль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цо́коль nghĩa là đế, bệ, đế đèn, chân đèn.
Nghĩa của цо́коль
Danh từ
- kiến trúc Đế, bệ, đài.
- лампочки [cái] đế đèn, chân đèn.
Biến cách của цо́коль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цо́коль | цо́коли |
| Sinh cách кого? чего? | цо́коля | цо́колей |
| Tặng cách кому? чему? | цо́колю | цо́колям |
| Đối cách кого? что? | цо́коль | цо́коли |
| Công cụ cách кем? чем? | цо́колем | цо́колями |
| Giới cách о ком? о чём? | цо́коле | цо́колях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цоколь nghĩa là gì?
цоколь (danh từ) nghĩa là đế, bệ, đế đèn, chân đèn.
цоколь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цо́коль (phiên âm Latinh cókolʹ, IPA [ˈt͡sokəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.