TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цуна́ми

giống trungbất động vật
cunámi[t͡sʊˈnamʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цуна́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цуна́ми nghĩa là sóng thần.

Nghĩa của цуна́ми

Danh từ

  1. Sóng thần.

Câu ví dụ với цуна́ми

  • Не волнуйтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767649
  • Не беспокойтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767650
  • Дом Тома был разрушен цунами. Ngôi nhà của Tom đã bị sóng thần phá hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12342973
  • Цунами бывают очень редко. Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12963450
  • Цунами очень редки. Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

цунами nghĩa là gì?

цунами (danh từ) nghĩa là sóng thần.

цунами đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цуна́ми (phiên âm Latinh cunámi, IPA [t͡sʊˈnamʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.