TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цокот

giống đực
cokot giọng máy của trình duyệt

цокот nghĩa là lóc cóc, lọc cọc, lạch cạch.

Nghĩa của цокот

Danh từ

  1. копыт [tiếng] lóc cóc.
  2. колёс [tiếng] lọc cọc, lạch cạch.
  3. птичий [tiếng] huýt chạch chạch.

Câu hỏi thường gặp

цокот nghĩa là gì?

цокот (danh từ) nghĩa là lóc cóc, lọc cọc, lạch cạch.

цокот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цокот (phiên âm Latinh cokot); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.