TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цукат

giống đực
cukat giọng máy của trình duyệt

цукат nghĩa là mứt quả, mứt vỏ quả.

Nghĩa của цукат

Danh từ

  1. Mứt quả, mứt vỏ quả, mứt vỏ cam.

Câu hỏi thường gặp

цукат nghĩa là gì?

цукат (danh từ) nghĩa là mứt quả, mứt vỏ quả.

цукат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цукат (phiên âm Latinh cukat); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.