TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цу́цик

giống đựcđộng vật
cúcik[ˈt͡sut͡sɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цу́цик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цу́цик nghĩa là chó con, cún.

Nghĩa của цу́цик

Danh từ

  1. Chó con, cún, cún con.

Biến cách của цу́цик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цу́цикцу́цики
Sinh cách кого? чего?цу́цикацу́циков
Tặng cách кому? чему?цу́цикуцу́цикам
Đối cách кого? что?цу́цикацу́циков
Công cụ cách кем? чем?цу́цикомцу́циками
Giới cách о ком? о чём?цу́цикецу́циках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цуцик nghĩa là gì?

цуцик (danh từ) nghĩa là chó con, cún.

цуцик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цу́цик (phiên âm Latinh cúcik, IPA [ˈt͡sut͡sɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.