цу́цик
giống đựcđộng vật
cúcik[ˈt͡sut͡sɨk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цу́цик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цу́цик nghĩa là chó con, cún.
Nghĩa của цу́цик
Danh từ
- Chó con, cún, cún con.
Biến cách của цу́цик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цу́цик | цу́цики |
| Sinh cách кого? чего? | цу́цика | цу́циков |
| Tặng cách кому? чему? | цу́цику | цу́цикам |
| Đối cách кого? что? | цу́цика | цу́циков |
| Công cụ cách кем? чем? | цу́циком | цу́циками |
| Giới cách о ком? о чём? | цу́цике | цу́циках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
цуцик nghĩa là gì?
цуцик (danh từ) nghĩa là chó con, cún.
цуцик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цу́цик (phiên âm Latinh cúcik, IPA [ˈt͡sut͡sɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.