TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цыга́н

giống đựcđộng vật
cygán[t͡sɨˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цыга́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цыга́н nghĩa là người xư-gan, người di-gan.

Nghĩa của цыга́н

Danh từ

  1. Người Xư-gan, người Di-gan, người Bô-hê-miên.

Biến cách của цыга́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цыга́нцыга́не
Sinh cách кого? чего?цыга́нацыга́н
Tặng cách кому? чему?цыга́нуцыга́нам
Đối cách кого? что?цыга́нацыга́н
Công cụ cách кем? чем?цыга́номцыга́нами
Giới cách о ком? о чём?цыга́нецыга́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цыган nghĩa là gì?

цыган (danh từ) nghĩa là người xư-gan, người di-gan.

цыган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цыга́н (phiên âm Latinh cygán, IPA [t͡sɨˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.