TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чаба́н

giống đựcđộng vật
čabán[t͡ɕɪˈban] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чаба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чаба́н nghĩa là người chăn cừu.

Nghĩa của чаба́н

Danh từ

  1. Người chăn cừu.

Biến cách của чаба́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чаба́нчабаны́
Sinh cách кого? чего?чабана́чабано́в
Tặng cách кому? чему?чабану́чабана́м
Đối cách кого? что?чабана́чабано́в
Công cụ cách кем? чем?чабано́мчабана́ми
Giới cách о ком? о чём?чабане́чабана́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чаба́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чабан nghĩa là gì?

чабан (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.

чабан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чаба́н (phiên âm Latinh čabán, IPA [t͡ɕɪˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.