TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чабре́ц

giống đựcbất động vật
čabréc[t͡ɕɪˈbrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чабре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чабре́ц nghĩa là húng tây.

Nghĩa của чабре́ц

Danh từ

  1. Húng tây.

Biến cách của чабре́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чабре́цчабрецы́
Sinh cách кого? чего?чабреца́чабрецо́в
Tặng cách кому? чему?чабрецу́чабреца́м
Đối cách кого? что?чабре́цчабрецы́
Công cụ cách кем? чем?чабрецо́мчабреца́ми
Giới cách о ком? о чём?чабреце́чабреца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чабре́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чабрец nghĩa là gì?

чабрец (danh từ) nghĩa là húng tây.

чабрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чабре́ц (phiên âm Latinh čabréc, IPA [t͡ɕɪˈbrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.