ча́вкать
Dấu sắc trên ча́вкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́вкать nghĩa là nhai nhóp nhép, nhai tóp tép.
Nghĩa của ча́вкать
Động từ
- Nhai nhóp nhép, nhai tóp tép, ăn nhồm nhoàm; (о свинье и т. п.) nhai sồn sột, ăn soàm soạp.
Chia động từ ча́вкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ча́вкаю |
| ты | ча́вкаешь |
| он / она́ / оно́ | ча́вкает |
| мы | ча́вкаем |
| вы | ча́вкаете |
| они́ | ча́вкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чавкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ча́вкал |
| Giống cái (она́) | ча́вкала |
| Giống trung (оно́) | ча́вкало |
| Số nhiều (они́) | ча́вкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ча́вкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ча́вкайте |
Câu hỏi thường gặp
чавкать nghĩa là gì?
чавкать (động từ) nghĩa là nhai nhóp nhép, nhai tóp tép.
чавкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́вкать (phiên âm Latinh čávkatʹ, IPA [ˈt͡ɕafkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.