TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́вкать

thể chưa hoàn thành
čávkatʹ[ˈt͡ɕafkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́вкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́вкать nghĩa là nhai nhóp nhép, nhai tóp tép.

Nghĩa của ча́вкать

Động từ

  1. Nhai nhóp nhép, nhai tóp tép, ăn nhồm nhoàm; (о свинье и т. п.) nhai sồn sột, ăn soàm soạp.

Chia động từ ча́вкать

NgôiHiện tại
яча́вкаю
тыча́вкаешь
он / она́ / оно́ча́вкает
мыча́вкаем
выча́вкаете
они́ча́вкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чавкать.

Quá khứ

Giống đực (он)ча́вкал
Giống cái (она́)ча́вкала
Giống trung (оно́)ча́вкало
Số nhiều (они́)ча́вкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ча́вкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ча́вкайте

Câu hỏi thường gặp

чавкать nghĩa là gì?

чавкать (động từ) nghĩa là nhai nhóp nhép, nhai tóp tép.

чавкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́вкать (phiên âm Latinh čávkatʹ, IPA [ˈt͡ɕafkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.