чадра́
giống cáibất động vật
čadrá[t͡ɕɪˈdra]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чадра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чадра́ nghĩa là chàng mạng.
Nghĩa của чадра́
Danh từ
- [Tấm, khăn] chàng mạng.
Biến cách của чадра́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чадра́ | чадры́ |
| Sinh cách кого? чего? | чадры́ | ча́др |
| Tặng cách кому? чему? | чадре́ | чадра́м |
| Đối cách кого? что? | чадру́ | чадры́ |
| Công cụ cách кем? чем? | чадро́й | чадра́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | чадре́ | чадра́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чадра nghĩa là gì?
чадра (danh từ) nghĩa là chàng mạng.
чадра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чадра́ (phiên âm Latinh čadrá, IPA [t͡ɕɪˈdra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.