ча́до
giống trungđộng vật
čádo[ˈt͡ɕadə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ча́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́до nghĩa là người con.
Nghĩa của ча́до
Danh từ
- Người con.
- со все́ми ча́дами и домоча́дцамиcả bầu đoàn thê tử, cả bầu đoàn, cả nhà
Biến cách của ча́до (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́до | ча́да |
| Sinh cách кого? чего? | ча́да | ча́д |
| Tặng cách кому? чему? | ча́ду | ча́дам |
| Đối cách кого? что? | ча́до | ча́д |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́дом | ча́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́де | ча́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́до
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чадо nghĩa là gì?
чадо (danh từ) nghĩa là người con.
чадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́до (phiên âm Latinh čádo, IPA [ˈt͡ɕadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.