TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́до

giống trungđộng vật
čádo[ˈt͡ɕadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́до nghĩa là người con.

Nghĩa của ча́до

Danh từ

  1. Người con.
    • со все́ми ча́дами и домоча́дцамиcả bầu đoàn thê tử, cả bầu đoàn, cả nhà

Biến cách của ча́до (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́доча́да
Sinh cách кого? чего?ча́дача́д
Tặng cách кому? чему?ча́дуча́дам
Đối cách кого? что?ча́доча́д
Công cụ cách кем? чем?ча́домча́дами
Giới cách о ком? о чём?ча́деча́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́до

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чадо nghĩa là gì?

чадо (danh từ) nghĩa là người con.

чадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́до (phiên âm Latinh čádo, IPA [ˈt͡ɕadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.