TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чаево́д

giống đựcđộng vật
čajevód[t͡ɕɪ(j)ɪˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чаево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чаево́д nghĩa là Nhà chuyên môn trồng chè.

Nghĩa của чаево́д

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn trồng chè.

Biến cách của чаево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чаево́дчаево́ды
Sinh cách кого? чего?чаево́дачаево́дов
Tặng cách кому? чему?чаево́дучаево́дам
Đối cách кого? что?чаево́дачаево́дов
Công cụ cách кем? чем?чаево́домчаево́дами
Giới cách о ком? о чём?чаево́дечаево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чаевод nghĩa là gì?

чаевод (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên môn trồng chè.

чаевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чаево́д (phiên âm Latinh čajevód, IPA [t͡ɕɪ(j)ɪˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.