TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чаеуборочный

čajeuboročnyj giọng máy của trình duyệt

чаеуборочный nghĩa là để hái chè, thu hoạch chè.

Nghĩa của чаеуборочный

Tính từ

  1. Để hái chè, thu hoạch chè.
    • чаеубо́рочная маши́на[cái] máy hái chè

Câu hỏi thường gặp

чаеуборочный nghĩa là gì?

чаеуборочный (tính từ) nghĩa là để hái chè, thu hoạch chè.

чаеуборочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чаеуборочный (phiên âm Latinh čajeuboročnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.