чаи́нка
giống cáibất động vật
čaínka[t͡ɕɪˈinkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чаи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чаи́нка nghĩa là búp chè, lá trài.
Nghĩa của чаи́нка
Danh từ
- Búp chè, lá trài.
Biến cách của чаи́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чаи́нка | чаи́нки |
| Sinh cách кого? чего? | чаи́нки | чаи́нок |
| Tặng cách кому? чему? | чаи́нке | чаи́нкам |
| Đối cách кого? что? | чаи́нку | чаи́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | чаи́нкой | чаи́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | чаи́нке | чаи́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чаинка nghĩa là gì?
чаинка (danh từ) nghĩa là búp chè, lá trài.
чаинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чаи́нка (phiên âm Latinh čaínka, IPA [t͡ɕɪˈinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.