TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чаи́нка

giống cáibất động vật
čaínka[t͡ɕɪˈinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чаи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чаи́нка nghĩa là búp chè, lá trài.

Nghĩa của чаи́нка

Danh từ

  1. Búp chè, lá trài.

Biến cách của чаи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чаи́нкачаи́нки
Sinh cách кого? чего?чаи́нкичаи́нок
Tặng cách кому? чему?чаи́нкечаи́нкам
Đối cách кого? что?чаи́нкучаи́нки
Công cụ cách кем? чем?чаи́нкойчаи́нками
Giới cách о ком? о чём?чаи́нкечаи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чаинка nghĩa là gì?

чаинка (danh từ) nghĩa là búp chè, lá trài.

чаинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чаи́нка (phiên âm Latinh čaínka, IPA [t͡ɕɪˈinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.