TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́йка

giống cáiđộng vật
čájka[ˈt͡ɕæjkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́йка nghĩa là chim hải âu, mòng biển.

Nghĩa của ча́йка

Danh từ

  1. Chim hải âu, mòng biển, mòng (Larus rudibundus).

Biến cách của ча́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́йкача́йки
Sinh cách кого? чего?ча́йкича́ек
Tặng cách кому? чему?ча́йкеча́йкам
Đối cách кого? что?ча́йкуча́ек
Công cụ cách кем? чем?ча́йкойча́йками
Giới cách о ком? о чём?ча́йкеча́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чайка nghĩa là gì?

чайка (danh từ) nghĩa là chim hải âu, mòng biển.

чайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́йка (phiên âm Latinh čájka, IPA [ˈt͡ɕæjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.