ча́йка
Dấu sắc trên ча́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́йка nghĩa là chim hải âu, mòng biển.
Nghĩa của ча́йка
Danh từ
- Chim hải âu, mòng biển, mòng (Larus rudibundus).
Biến cách của ча́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́йка | ча́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ча́йки | ча́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ча́йке | ча́йкам |
| Đối cách кого? что? | ча́йку | ча́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́йкой | ча́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́йке | ча́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чайка nghĩa là gì?
чайка (danh từ) nghĩa là chim hải âu, mòng biển.
чайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́йка (phiên âm Latinh čájka, IPA [ˈt͡ɕæjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.