TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чайната́ун

giống đựcbất động vật
čajnatáun[ˌt͡ɕæjnɐˈtaʊn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чайната́ун chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чайната́ун nghĩa là phố người hoa, khu hoa-kiều.

Nghĩa của чайната́ун

Danh từ

  1. Phố người hoa, khu hoa-kiều.

Biến cách của чайната́ун (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чайната́унчайната́уны
Sinh cách кого? чего?чайната́уначайната́унов
Tặng cách кому? чему?чайната́унучайната́унам
Đối cách кого? что?чайната́унчайната́уны
Công cụ cách кем? чем?чайната́уномчайната́унами
Giới cách о ком? о чём?чайната́унечайната́унах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чайнатаун nghĩa là gì?

чайнатаун (danh từ) nghĩa là phố người hoa, khu hoa-kiều.

чайнатаун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чайната́ун (phiên âm Latinh čajnatáun, IPA [ˌt͡ɕæjnɐˈtaʊn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.