ча́лить
thể chưa hoàn thành
čálitʹ[ˈt͡ɕælʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ча́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́лить nghĩa là buộc, buộc lại.
Nghĩa của ча́лить
Động từ
- Buộc, buộc... lại.
Chia động từ ча́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ча́лю |
| ты | ча́лишь |
| он / она́ / оно́ | ча́лит |
| мы | ча́лим |
| вы | ча́лите |
| они́ | ча́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ча́лил |
| Giống cái (она́) | ча́лила |
| Giống trung (оно́) | ча́лило |
| Số nhiều (они́) | ча́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ча́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ча́льте |
Câu hỏi thường gặp
чалить nghĩa là gì?
чалить (động từ) nghĩa là buộc, buộc lại.
чалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́лить (phiên âm Latinh čálitʹ, IPA [ˈt͡ɕælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.