TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́лить

thể chưa hoàn thành
čálitʹ[ˈt͡ɕælʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́лить nghĩa là buộc, buộc lại.

Nghĩa của ча́лить

Động từ

  1. Buộc, buộc... lại.

Chia động từ ча́лить

NgôiHiện tại
яча́лю
тыча́лишь
он / она́ / оно́ча́лит
мыча́лим
выча́лите
они́ча́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чалить.

Quá khứ

Giống đực (он)ча́лил
Giống cái (она́)ча́лила
Giống trung (оно́)ча́лило
Số nhiều (они́)ча́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ча́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ча́льте

Câu hỏi thường gặp

чалить nghĩa là gì?

чалить (động từ) nghĩa là buộc, buộc lại.

чалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́лить (phiên âm Latinh čálitʹ, IPA [ˈt͡ɕælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.