TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чамо́

giống cáibất động vật
čamó[t͡ɕɪˈmo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чамо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чамо́ nghĩa là tự mẫu.

Nghĩa của чамо́

Danh từ

  1. Tự mẫu.

Câu hỏi thường gặp

чамо nghĩa là gì?

чамо (danh từ) nghĩa là tự mẫu.

чамо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чамо́ (phiên âm Latinh čamó, IPA [t͡ɕɪˈmo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.