TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чанчу́нь

Čančúnʹ[t͡ɕɪnʲˈt͡ɕʉnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чанчу́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чанчу́нь nghĩa là trường xuân.

Nghĩa của Чанчу́нь

Danh từ riêng

  1. Trường xuân.

Biến cách của Чанчу́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Чанчу́нь
Sinh cách кого? чего?Чанчу́ня
Tặng cách кому? чему?Чанчу́ню
Đối cách кого? что?Чанчу́нь
Công cụ cách кем? чем?Чанчу́нем
Giới cách о ком? о чём?Чанчу́не

Câu hỏi thường gặp

Чанчунь nghĩa là gì?

Чанчунь (danh từ riêng) nghĩa là trường xuân.

Чанчунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чанчу́нь (phiên âm Latinh Čančúnʹ, IPA [t͡ɕɪnʲˈt͡ɕʉnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.