чароде́й
Dấu sắc trên чароде́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чароде́й nghĩa là người có phép lạ, người có phép tiên, người làm say đắm, người làm say mê.
Nghĩa của чароде́й
Danh từ
- cũ Người có phép lạ, người có phép tiên, người có bùa mê, người phù thủy, pháp sư, thuật sĩ; (в сказках) — tiên ông, ông tiên.
- о пленяющем человеке Người làm say đắm, người làm say mê.
Biến cách của чароде́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чароде́й | чароде́и |
| Sinh cách кого? чего? | чароде́я | чароде́ев |
| Tặng cách кому? чему? | чароде́ю | чароде́ям |
| Đối cách кого? что? | чароде́я | чароде́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | чароде́ем | чароде́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | чароде́е | чароде́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чароде́й
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чародей nghĩa là gì?
чародей (danh từ) nghĩa là người có phép lạ, người có phép tiên, người làm say đắm, người làm say mê.
чародей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чароде́й (phiên âm Latinh čarodéj, IPA [t͡ɕɪrɐˈdʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.