TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чароде́й

giống đựcđộng vật
čarodéj[t͡ɕɪrɐˈdʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чароде́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чароде́й nghĩa là người có phép lạ, người có phép tiên, người làm say đắm, người làm say mê.

Nghĩa của чароде́й

Danh từ

  1. cũ Người có phép lạ, người có phép tiên, người có bùa mê, người phù thủy, pháp sư, thuật sĩ; (в сказках) — tiên ông, ông tiên.
  2. о пленяющем человеке Người làm say đắm, người làm say mê.

Biến cách của чароде́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чароде́йчароде́и
Sinh cách кого? чего?чароде́ячароде́ев
Tặng cách кому? чему?чароде́ючароде́ям
Đối cách кого? что?чароде́ячароде́ев
Công cụ cách кем? чем?чароде́емчароде́ями
Giới cách о ком? о чём?чароде́ечароде́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чароде́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чародей nghĩa là gì?

чародей (danh từ) nghĩa là người có phép lạ, người có phép tiên, người làm say đắm, người làm say mê.

чародей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чароде́й (phiên âm Latinh čarodéj, IPA [t͡ɕɪrɐˈdʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.