ча́рдаш
Dấu sắc trên ча́рдаш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́рдаш nghĩa là điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.
Nghĩa của ча́рдаш
Danh từ
- Điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.
Biến cách của ча́рдаш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́рдаш | ча́рдаши |
| Sinh cách кого? чего? | ча́рдаша | ча́рдашей |
| Tặng cách кому? чему? | ча́рдашу | ча́рдашам |
| Đối cách кого? что? | ча́рдаш | ча́рдаши |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́рдашем | ча́рдашами |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́рдаше | ча́рдашах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чардаш nghĩa là gì?
чардаш (danh từ) nghĩa là điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.
чардаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́рдаш (phiên âm Latinh čárdaš, IPA [ˈt͡ɕardəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.