TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́рдаш

giống đựcbất động vật
čárdaš[ˈt͡ɕardəʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́рдаш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́рдаш nghĩa là điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.

Nghĩa của ча́рдаш

Danh từ

  1. Điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.

Biến cách của ча́рдаш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́рдашча́рдаши
Sinh cách кого? чего?ча́рдашача́рдашей
Tặng cách кому? чему?ча́рдашуча́рдашам
Đối cách кого? что?ча́рдашча́рдаши
Công cụ cách кем? чем?ча́рдашемча́рдашами
Giới cách о ком? о чём?ча́рдашеча́рдашах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чардаш nghĩa là gì?

чардаш (danh từ) nghĩa là điệu vũ tsa-đa-sơ, tsađasơ.

чардаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́рдаш (phiên âm Latinh čárdaš, IPA [ˈt͡ɕardəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.