ча́рка
giống cáibất động vật
čárka[ˈt͡ɕarkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ча́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́рка nghĩa là cái chén chung.
Nghĩa của ча́рка
Danh từ
- Cái chén chung.
Biến cách của ча́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́рка | ча́рки |
| Sinh cách кого? чего? | ча́рки | ча́рок |
| Tặng cách кому? чему? | ча́рке | ча́ркам |
| Đối cách кого? что? | ча́рку | ча́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́ркой | ча́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́рке | ча́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чарка nghĩa là gì?
чарка (danh từ) nghĩa là cái chén chung.
чарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́рка (phiên âm Latinh čárka, IPA [ˈt͡ɕarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.