TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чароде́йка

giống cáiđộng vật
čarodéjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чароде́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чароде́йка nghĩa là bà có phép lạ, bà có phép tiên, tiên nga giáng thế.

Nghĩa của чароде́йка

Danh từ

  1. cũ Bà có phép lạ, bà có phép tiên, bà có bùa mê, bà phù thủy; (в сказках) — tiên nga, tiên bà, tiên cô, nàng tiên, bà tiên, cô tiên.
  2. о пленяющей женщине Người phụ nữ làm say đắm, người đàn bà làm mê hồn, tiên nga giáng thế (giáng trần).

Biến cách của чароде́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чароде́йкачароде́йки
Sinh cách кого? чего?чароде́йкичароде́ек
Tặng cách кому? чему?чароде́йкечароде́йкам
Đối cách кого? что?чароде́йкучароде́ек
Công cụ cách кем? чем?чароде́йкойчароде́йками
Giới cách о ком? о чём?чароде́йкечароде́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чародейка nghĩa là gì?

чародейка (danh từ) nghĩa là bà có phép lạ, bà có phép tiên, tiên nga giáng thế.

чародейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чароде́йка (phiên âm Latinh čarodéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.