чароде́йка
Dấu sắc trên чароде́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чароде́йка nghĩa là bà có phép lạ, bà có phép tiên, tiên nga giáng thế.
Nghĩa của чароде́йка
Danh từ
- cũ Bà có phép lạ, bà có phép tiên, bà có bùa mê, bà phù thủy; (в сказках) — tiên nga, tiên bà, tiên cô, nàng tiên, bà tiên, cô tiên.
- о пленяющей женщине Người phụ nữ làm say đắm, người đàn bà làm mê hồn, tiên nga giáng thế (giáng trần).
Biến cách của чароде́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чароде́йка | чароде́йки |
| Sinh cách кого? чего? | чароде́йки | чароде́ек |
| Tặng cách кому? чему? | чароде́йке | чароде́йкам |
| Đối cách кого? что? | чароде́йку | чароде́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | чароде́йкой | чароде́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | чароде́йке | чароде́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чародейка nghĩa là gì?
чародейка (danh từ) nghĩa là bà có phép lạ, bà có phép tiên, tiên nga giáng thế.
чародейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чароде́йка (phiên âm Latinh čarodéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.