TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чару́ющий

čarújuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чару́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чару́ющий nghĩa là làm say mê, làm say đắm.

Nghĩa của чару́ющий

Tính từ

  1. Làm say mê, làm say đắm, làm đắm đuối, mê ly, mê hồn, quyến rũ.
    • производи́ть чару́ющийее впечатле́ниеgây ra một ấn tượng mê ly, gây ấn tượng mê hồn
    • чарующий го́лосgiọng nói mê ly (mê hồn)

Biến cách của чару́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчару́ющийчару́ющеечару́ющаячару́ющие
Sinh cáchчару́ющегочару́ющегочару́ющейчару́ющих
Tặng cáchчару́ющемучару́ющемучару́ющейчару́ющим
Đối cáchчару́ющийчару́ющеечару́ющуючару́ющие
Công cụ cáchчару́ющимчару́ющимчару́ющейчару́ющими
Giới cáchчару́ющемчару́ющемчару́ющейчару́ющих
Dạng ngắnчару́ющчару́ющечару́ющачару́ющи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чарующий nghĩa là gì?

чарующий (tính từ) nghĩa là làm say mê, làm say đắm.

чарующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чару́ющий (phiên âm Latinh čarújuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.