ча́ры
Dấu sắc trên ча́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́ры nghĩa là quyến rũ, quyến dỗ, kiều diễm, yêu kiều.
Nghĩa của ча́ры
Danh từ
- пленительная сила [sức, mối] quyến rũ, quyến dỗ.
- прелесть [vẻ, sự] kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, lạc thú.
Biến cách của ча́ры (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ча́р |
| Tặng cách кому? чему? | ча́рам |
| Đối cách кого? что? | ча́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́ры
Đồng nghĩa
Họ từ của ча́ры
Câu hỏi thường gặp
чары nghĩa là gì?
чары (danh từ) nghĩa là quyến rũ, quyến dỗ, kiều diễm, yêu kiều.
чары đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́ры (phiên âm Latinh čáry, IPA [ˈt͡ɕarɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.