TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часте́нько

časténʹko[t͡ɕɪˈsʲtʲenʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часте́нько chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часте́нько nghĩa là thường, hay.

Nghĩa của часте́нько

Phó từ

  1. Thường, hay, năng, thường hay.
    • он часте́нько заходи́л к намông ta thường (hay, năng, thường hay) ghé lại nhà chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

частенько nghĩa là gì?

частенько (phó từ) nghĩa là thường, hay.

частенько đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часте́нько (phiên âm Latinh časténʹko, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲenʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.