TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

части́ца

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
častíca[t͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên части́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

части́ца nghĩa là phần nhỏ, mảnh nhỏ, hạt, hạt nhỏ.

Nghĩa của части́ца

Danh từ

  1. небольшая часть Phần nhỏ, mảnh nhỏ.
  2. крупинка Hạt, hạt nhỏ.
    • части́цы пы́лиnhững hạt bụi
  3. nghĩa bóng Phần nhỏ, bộ phận, hạt.
  4. ngữ pháp Trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ.
    • физ.hạt
    • элемента́рная части́цаhạt cơ bản
    • нейтра́льная части́цаhạt trung hòa

Biến cách của части́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?части́цачасти́цы
Sinh cách кого? чего?части́цычасти́ц
Tặng cách кому? чему?части́цечасти́цам
Đối cách кого? что?части́цучасти́цы
Công cụ cách кем? чем?части́цейчасти́цами
Giới cách о ком? о чём?части́цечасти́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của части́ца

Câu hỏi thường gặp

частица nghĩa là gì?

частица (danh từ) nghĩa là phần nhỏ, mảnh nhỏ, hạt, hạt nhỏ.

частица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là части́ца (phiên âm Latinh častíca, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.