части́ца
Dấu sắc trên части́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
части́ца nghĩa là phần nhỏ, mảnh nhỏ, hạt, hạt nhỏ.
Nghĩa của части́ца
Danh từ
- небольшая часть Phần nhỏ, mảnh nhỏ.
- крупинка Hạt, hạt nhỏ.
- части́цы пы́лиnhững hạt bụi
- nghĩa bóng Phần nhỏ, bộ phận, hạt.
- ngữ pháp Trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ.
- физ.hạt
- элемента́рная части́цаhạt cơ bản
- нейтра́льная части́цаhạt trung hòa
Biến cách của части́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | части́ца | части́цы |
| Sinh cách кого? чего? | части́цы | части́ц |
| Tặng cách кому? чему? | части́це | части́цам |
| Đối cách кого? что? | части́цу | части́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | части́цей | части́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | части́це | части́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của части́ца
Câu hỏi thường gặp
частица nghĩa là gì?
частица (danh từ) nghĩa là phần nhỏ, mảnh nhỏ, hạt, hạt nhỏ.
частица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là части́ца (phiên âm Latinh častíca, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.