ча́стник
Dấu sắc trên ча́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́стник nghĩa là nhà buôn, nhà kinh doanh.
Nghĩa của ча́стник
Danh từ
- торговец Nhà buôn [tư nhân].
- предприниматель Nhà kinh doanh [tư nhân].
- ремесленник Người chủ thủ công nghiệp [tư nhân].
Biến cách của ча́стник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́стник | ча́стники |
| Sinh cách кого? чего? | ча́стника | ча́стников |
| Tặng cách кому? чему? | ча́стнику | ча́стникам |
| Đối cách кого? что? | ча́стника | ча́стников |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́стником | ча́стниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́стнике | ча́стниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
частник nghĩa là gì?
частник (danh từ) nghĩa là nhà buôn, nhà kinh doanh.
частник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́стник (phiên âm Latinh částnik, IPA [ˈt͡ɕasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.