TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́стник

giống đựcđộng vật
částnik[ˈt͡ɕasnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́стник nghĩa là nhà buôn, nhà kinh doanh.

Nghĩa của ча́стник

Danh từ

  1. торговец Nhà buôn [tư nhân].
  2. предприниматель Nhà kinh doanh [tư nhân].
  3. ремесленник Người chủ thủ công nghiệp [tư nhân].

Biến cách của ча́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́стникча́стники
Sinh cách кого? чего?ча́стникача́стников
Tặng cách кому? чему?ча́стникуча́стникам
Đối cách кого? что?ча́стникача́стников
Công cụ cách кем? чем?ча́стникомча́стниками
Giới cách о ком? о чём?ча́стникеча́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

частник nghĩa là gì?

частник (danh từ) nghĩa là nhà buôn, nhà kinh doanh.

частник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́стник (phiên âm Latinh částnik, IPA [ˈt͡ɕasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.